TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сублима́ция

giống cáibất động vật
sublimácija[sʊblʲɪˈmat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сублима́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сублима́ция nghĩa là sự thăng hoa.

Nghĩa của сублима́ция

Danh từ

  1. Sự thăng hoa.

Biến cách của сублима́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сублима́циясублима́ции
Sinh cách кого? чего?сублима́циисублима́ций
Tặng cách кому? чему?сублима́циисублима́циям
Đối cách кого? что?сублима́циюсублима́ции
Công cụ cách кем? чем?сублима́циейсублима́циями
Giới cách о ком? о чём?сублима́циисублима́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сублима́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сублимация nghĩa là gì?

сублимация (danh từ) nghĩa là sự thăng hoa.

сублимация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сублима́ция (phiên âm Latinh sublimácija, IPA [sʊblʲɪˈmat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.