TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воздержа́ться

thể hoàn thành
vozderžátʹsja[vəzʲdʲɪrˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воздержа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воздержа́ться nghĩa là kiêng, nhịn.

Nghĩa của воздержа́ться

Thể hoàn thành của возде́рживаться.

Động từ

  1. Kiêng, nhịn, kiêng cữ, kiêng kỵ, kiêng nhịn, tiết chế, tự kiềm chế; (от голосования) bỏ phiếu trắng, không bỏ phiếu, không biểu quyết.

Cặp thể của воздержа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воздержа́ться

NgôiTương lai
явоздержу́сь
тывозде́ржишься
он / она́ / оно́возде́ржится
мывозде́ржимся
вывозде́ржитесь
они́возде́ржатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воздержа́лся
Giống cái (она́)воздержа́лась
Giống trung (оно́)воздержа́лось
Số nhiều (они́)воздержа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воздержи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воздержи́тесь

Họ từ của воздержа́ться

Câu ví dụ với воздержа́ться

  • Когда пришло время голосовать, он воздержался. Khi đến giờ bỏ phiếu, anh ta đã bỏ phiếu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3197200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

воздержаться nghĩa là gì?

воздержаться (động từ) nghĩa là kiêng, nhịn.

воздержаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воздержа́ться (phiên âm Latinh vozderžátʹsja, IPA [vəzʲdʲɪrˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.