возде́рживаться
Dấu sắc trên возде́рживаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возде́рживаться nghĩa là kiêng, nhịn.
Nghĩa của возде́рживаться
Động từ
- Kiêng, nhịn, kiêng cữ, kiêng kỵ, kiêng nhịn, tiết chế, tự kiềm chế; (от голосования) bỏ phiếu trắng, không bỏ phiếu, không biểu quyết.
- воздержи́ваться от сужде́нияkhông tỏ bày nhận xét của mình
- я сове́тую вам воздержи́ваться от пое́здкиtôi khuyên anh đừng đi
- воздержи́ваться от о́строгоkiêng ăn chay
Cặp thể của возде́рживаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возде́рживаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возде́рживаюсь |
| ты | возде́рживаешься |
| он / она́ / оно́ | возде́рживается |
| мы | возде́рживаемся |
| вы | возде́рживаетесь |
| они́ | возде́рживаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воздерживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возде́рживался |
| Giống cái (она́) | возде́рживалась |
| Giống trung (оно́) | возде́рживалось |
| Số nhiều (они́) | возде́рживались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возде́рживайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возде́рживайтесь |
Họ từ của возде́рживаться
Câu hỏi thường gặp
воздерживаться nghĩa là gì?
воздерживаться (động từ) nghĩa là kiêng, nhịn.
воздерживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возде́рживаться (phiên âm Latinh vozdérživatʹsja, IPA [vɐzʲˈdʲerʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.