повози́ть
Dấu sắc trên повози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повози́ть nghĩa là chuyên chở, chở.
Nghĩa của повози́ть
Động từ
- Chuyên chở, chở, tải, xe. + đối cách
Cặp thể của повози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повози́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повожу́ |
| ты | пово́зишь |
| он / она́ / оно́ | пово́зит |
| мы | пово́зим |
| вы | пово́зите |
| они́ | пово́зят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повози́л |
| Giống cái (она́) | повози́ла |
| Giống trung (оно́) | повози́ло |
| Số nhiều (они́) | повози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повози́те |
Câu hỏi thường gặp
повозить nghĩa là gì?
повозить (động từ) nghĩa là chuyên chở, chở.
повозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повози́ть (phiên âm Latinh povozítʹ, IPA [pəvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.