TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вози́ться

thể chưa hoàn thành
vozítʹsja[vɐˈzʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вози́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вози́ться nghĩa là táy máy.

Nghĩa của вози́ться

Động từ

  1. Táy máy.

Chia động từ вози́ться

NgôiHiện tại
явожу́сь
тыво́зишься
он / она́ / оно́во́зится
мыво́зимся
выво́зитесь
они́во́зятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возиться.

Quá khứ

Giống đực (он)вози́лся
Giống cái (она́)вози́лась
Giống trung (оно́)вози́лось
Số nhiều (они́)вози́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вози́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вози́тесь

Họ từ của вози́ться

Câu hỏi thường gặp

возиться nghĩa là gì?

возиться (động từ) nghĩa là táy máy.

возиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вози́ться (phiên âm Latinh vozítʹsja, IPA [vɐˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.