вози́ться
thể chưa hoàn thành
vozítʹsja[vɐˈzʲit͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вози́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вози́ться nghĩa là táy máy.
Nghĩa của вози́ться
Động từ
- Táy máy.
Chia động từ вози́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вожу́сь |
| ты | во́зишься |
| он / она́ / оно́ | во́зится |
| мы | во́зимся |
| вы | во́зитесь |
| они́ | во́зятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вози́лся |
| Giống cái (она́) | вози́лась |
| Giống trung (оно́) | вози́лось |
| Số nhiều (они́) | вози́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вози́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вози́тесь |
Họ từ của вози́ться
Câu hỏi thường gặp
возиться nghĩa là gì?
возиться (động từ) nghĩa là táy máy.
возиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вози́ться (phiên âm Latinh vozítʹsja, IPA [vɐˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.