TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мужа́ть

thể chưa hoàn thành
mužátʹ[mʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мужа́ть nghĩa là trưởng thành, lớn lên.

Nghĩa của мужа́ть

Động từ

  1. Trưởng thành, lớn lên, cứng cáp ra, trở nên tráng kiện.

Cặp thể của мужа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мужа́ть

NgôiHiện tại
ямужа́ю
тымужа́ешь
он / она́ / оно́мужа́ет
мымужа́ем
вымужа́ете
они́мужа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мужать.

Quá khứ

Giống đực (он)мужа́л
Giống cái (она́)мужа́ла
Giống trung (оно́)мужа́ло
Số nhiều (они́)мужа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мужа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мужа́йте

Câu hỏi thường gặp

мужать nghĩa là gì?

мужать (động từ) nghĩa là trưởng thành, lớn lên.

мужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мужа́ть (phiên âm Latinh mužátʹ, IPA [mʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.