мужа́ть
Dấu sắc trên мужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мужа́ть nghĩa là trưởng thành, lớn lên.
Nghĩa của мужа́ть
Động từ
- Trưởng thành, lớn lên, cứng cáp ra, trở nên tráng kiện.
Cặp thể của мужа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мужа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мужа́ю |
| ты | мужа́ешь |
| он / она́ / оно́ | мужа́ет |
| мы | мужа́ем |
| вы | мужа́ете |
| они́ | мужа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мужать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мужа́л |
| Giống cái (она́) | мужа́ла |
| Giống trung (оно́) | мужа́ло |
| Số nhiều (они́) | мужа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мужа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мужа́йте |
Câu hỏi thường gặp
мужать nghĩa là gì?
мужать (động từ) nghĩa là trưởng thành, lớn lên.
мужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мужа́ть (phiên âm Latinh mužátʹ, IPA [mʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.