TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вознаме́риваться

thể chưa hoàn thành
voznamérivatʹsja[vəznɐˈmʲerʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вознаме́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вознаме́риваться nghĩa là định tâm, dự định.

Nghĩa của вознаме́риваться

Động từ

  1. Định tâm, dự định, định bụng, rắp tâm, có ý định, có chủ định, định.

Cặp thể của вознаме́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вознаме́риваться

NgôiHiện tại
явознаме́риваюсь
тывознаме́риваешься
он / она́ / оно́вознаме́ривается
мывознаме́риваемся
вывознаме́риваетесь
они́вознаме́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вознамериваться.

Quá khứ

Giống đực (он)вознаме́ривался
Giống cái (она́)вознаме́ривалась
Giống trung (оно́)вознаме́ривалось
Số nhiều (они́)вознаме́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вознаме́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вознаме́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

вознамериваться nghĩa là gì?

вознамериваться (động từ) nghĩa là định tâm, dự định.

вознамериваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вознаме́риваться (phiên âm Latinh voznamérivatʹsja, IPA [vəznɐˈmʲerʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.