вознаме́риться
Dấu sắc trên вознаме́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вознаме́риться nghĩa là định tâm, dự định.
Nghĩa của вознаме́риться
Thể hoàn thành của вознаме́риваться.
Động từ
- Định tâm, dự định, định bụng, rắp tâm, có ý định, có chủ định, định.
Cặp thể của вознаме́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вознаме́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вознаме́рюсь |
| ты | вознаме́ришься |
| он / она́ / оно́ | вознаме́рится |
| мы | вознаме́римся |
| вы | вознаме́ритесь |
| они́ | вознаме́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вознаме́рился |
| Giống cái (она́) | вознаме́рилась |
| Giống trung (оно́) | вознаме́рилось |
| Số nhiều (они́) | вознаме́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вознаме́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вознаме́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
вознамериться nghĩa là gì?
вознамериться (động từ) nghĩa là định tâm, dự định.
вознамериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вознаме́риться (phiên âm Latinh voznaméritʹsja, IPA [vəznɐˈmʲerʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.