TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

входи́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vxodítʹ[fxɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên входи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

входи́ть nghĩa là đi vào, vô.

Nghĩa của входи́ть

Động từ

  1. Đi vào, vô, vào.

Cặp thể của входи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ входи́ть

NgôiHiện tại
явхожу́
тывхо́дишь
он / она́ / оно́вхо́дит
мывхо́дим
вывхо́дите
они́вхо́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + входить.

Quá khứ

Giống đực (он)входи́л
Giống cái (она́)входи́ла
Giống trung (оно́)входи́ло
Số nhiều (они́)входи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)входи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)входи́те

Họ từ của входи́ть

Câu ví dụ với входи́ть

  • Вино входит — слова выходят. Rượu vào lời ra.Tatoeba #7286939
  • Вино входит в сердце, словно тигр в лес. Rượu chảy vào lòng, như hổ chạy vào rừng.Tatoeba #7286958
  • Ни одному студенту не позволено входить в эту комнату. Không học sinh nào được phép vào căn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4275851
  • Входя в помещение, снимайте головной убор. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458522
  • Оставь надежду, всяк сюда входящий. Hãy từ bỏ hy vọng, hỡi những người vào đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777579
  • Снимай головной убор, когда входишь в помещение. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2864455
  • Входя внутрь, снимайте головной убор. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458518
  • Снимай шляпу, когда входишь. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2864456

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

входить nghĩa là gì?

входить (động từ) nghĩa là đi vào, vô.

входить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là входи́ть (phiên âm Latinh vxodítʹ, IPA [fxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.