волейболи́стка
Dấu sắc trên волейболи́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волейболи́стка nghĩa là cầu thủ bóng chuyền.
Nghĩa của волейболи́стка
Nghĩa lấy theo mục волейболист.
Danh từ
- Cầu thủ bóng chuyền (vô-lây).
Biến cách của волейболи́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | волейболи́стка | волейболи́стки |
| Sinh cách кого? чего? | волейболи́стки | волейболи́сток |
| Tặng cách кому? чему? | волейболи́стке | волейболи́сткам |
| Đối cách кого? что? | волейболи́стку | волейболи́сток |
| Công cụ cách кем? чем? | волейболи́сткой | волейболи́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | волейболи́стке | волейболи́стках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
волейболистка nghĩa là gì?
волейболистка (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng chuyền.
волейболистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волейболи́стка (phiên âm Latinh volejbolístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.