TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волноло́м

giống đựcbất động vật
volnolóm[vəɫnɐˈɫom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волноло́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волноло́м nghĩa là cái đê chắn sóng, đầu rẽ sóng.

Nghĩa của волноло́м

Danh từ

  1. Cái đê chắn sóng, đầu rẽ sóng.

Biến cách của волноло́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волноло́мволноло́мы
Sinh cách кого? чего?волноло́маволноло́мов
Tặng cách кому? чему?волноло́муволноло́мам
Đối cách кого? что?волноло́мволноло́мы
Công cụ cách кем? чем?волноло́момволноло́мами
Giới cách о ком? о чём?волноло́меволноло́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với волноло́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

волнолом nghĩa là gì?

волнолом (danh từ) nghĩa là cái đê chắn sóng, đầu rẽ sóng.

волнолом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волноло́м (phiên âm Latinh volnolóm, IPA [vəɫnɐˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.