волнова́ться
Dấu sắc trên волнова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волнова́ться nghĩa là nổi sóng, gợn sóng, xúc động, cảm động.
Nghĩa của волнова́ться
Động từ
- о море и т. п. Nổi sóng, gợn sóng, xao động.
- быть взволнованным чем-л. Xúc động, cảm động, cảm kích.
- беспокоиться Hồi hộp, lo lắng, lo ngại, xao xuyến, lo. о + giới cách
- не волнова́тьсяу́йтесь!xin đừng lo!
- она́ о́чень волнова́тьсяу́етсяchị ấy rất hồi hộp
- уст.xao xuyến, bất bình, công phẫn
- наро́д волнова́тьсяу́етсяnhân dân bất bình, nhân tâm xao xuyến
Cặp thể của волнова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ волнова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | волну́юсь |
| ты | волну́ешься |
| он / она́ / оно́ | волну́ется |
| мы | волну́емся |
| вы | волну́етесь |
| они́ | волну́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + волноваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | волнова́лся |
| Giống cái (она́) | волнова́лась |
| Giống trung (оно́) | волнова́лось |
| Số nhiều (они́) | волнова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | волну́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | волну́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với волнова́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của волнова́ться
Câu ví dụ với волнова́ться
- Перестань волноваться о том, что случилось с Томом. Bớt nghĩ về chuyện đã xảy ra với Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3735762
- Не волнуйтесь. Цунами очень редки. Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767649
- Я не волновался. Tôi đã thôi lo nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2608640
- Я не волновалась. Tôi đã thôi lo nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2608641
- Не волнуйся. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465949
- Не волнуйтесь. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2194924
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
волноваться nghĩa là gì?
волноваться (động từ) nghĩa là nổi sóng, gợn sóng, xúc động, cảm động.
волноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волнова́ться (phiên âm Latinh volnovátʹsja, IPA [vəɫnɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.