TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волчо́к

giống đựcđộng vật
volčók[vɐɫˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волчо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волчо́к nghĩa là quay, cù.

Nghĩa của волчо́к

Danh từ

  1. игрушка [con] quay, [cái] cù, vụ.
    • запуска́ть волчо́кđánh quay, đánh cù
    • физ.con quay [hồi chuyển

Biến cách của волчо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волчо́кволчки́
Sinh cách кого? чего?волчка́волчко́в
Tặng cách кому? чему?волчку́волчка́м
Đối cách кого? что?волчка́волчко́в
Công cụ cách кем? чем?волчко́мволчка́ми
Giới cách о ком? о чём?волчке́волчка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với волчо́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

волчок nghĩa là gì?

волчок (danh từ) nghĩa là quay, cù.

волчок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волчо́к (phiên âm Latinh volčók, IPA [vɐɫˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.