TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

юла́

giống cáiđộng vật
julá[jʊˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên юла́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

юла́ nghĩa là quay, cù.

Nghĩa của юла́

Danh từ

  1. волчок [con] quay, [cái] cù, vụ.

Biến cách của юла́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?юла́юлы́
Sinh cách кого? чего?юлы́ю́л
Tặng cách кому? чему?юле́юла́м
Đối cách кого? что?юлу́ю́л
Công cụ cách кем? чем?юло́йюла́ми
Giới cách о ком? о чём?юле́юла́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với юла́

Đồng nghĩa

Họ từ của юла́

Câu hỏi thường gặp

юла nghĩa là gì?

юла (danh từ) nghĩa là quay, cù.

юла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là юла́ (phiên âm Latinh julá, IPA [jʊˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.