TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вонза́ть

thể chưa hoàn thành
vonzátʹ[vɐnˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вонза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вонза́ть nghĩa là đâm vào, cắm vào.

Nghĩa của вонза́ть

Động từ

  1. Đâm... vào, cắm... vào, chọc... vào.

Cặp thể của вонза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вонза́ть

NgôiHiện tại
явонза́ю
тывонза́ешь
он / она́ / оно́вонза́ет
мывонза́ем
вывонза́ете
они́вонза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вонзать.

Quá khứ

Giống đực (он)вонза́л
Giống cái (она́)вонза́ла
Giống trung (оно́)вонза́ло
Số nhiều (они́)вонза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вонза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вонза́йте

Câu hỏi thường gặp

вонзать nghĩa là gì?

вонзать (động từ) nghĩa là đâm vào, cắm vào.

вонзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вонза́ть (phiên âm Latinh vonzátʹ, IPA [vɐnˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.