вонзи́ть
Dấu sắc trên вонзи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вонзи́ть nghĩa là đâm vào, cắm vào.
Nghĩa của вонзи́ть
Thể hoàn thành của вонза́ть.
Động từ
- Đâm... vào, cắm... vào, chọc... vào.
Cặp thể của вонзи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вонзи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вонжу́ |
| ты | вонзи́шь |
| он / она́ / оно́ | вонзи́т |
| мы | вонзи́м |
| вы | вонзи́те |
| они́ | вонзя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вонзи́л |
| Giống cái (она́) | вонзи́ла |
| Giống trung (оно́) | вонзи́ло |
| Số nhiều (они́) | вонзи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вонзи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вонзи́те |
Câu hỏi thường gặp
вонзить nghĩa là gì?
вонзить (động từ) nghĩa là đâm vào, cắm vào.
вонзить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вонзи́ть (phiên âm Latinh vonzítʹ, IPA [vɐn⁽ʲ⁾ˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.