ворва́ться
Dấu sắc trên ворва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ворва́ться nghĩa là ập vào, xộc vào.
Nghĩa của ворва́ться
Thể hoàn thành của врыва́ться.
Động từ
- Ập vào, xộc vào, xông vào, ùa vào, đột nhập vào.
Cặp thể của ворва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ворва́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ворву́сь |
| ты | ворвёшься |
| он / она́ / оно́ | ворвётся |
| мы | ворвёмся |
| вы | ворвётесь |
| они́ | ворву́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ворва́лся |
| Giống cái (она́) | ворвала́сь |
| Giống trung (оно́) | ворвало́сь |
| Số nhiều (они́) | ворвали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ворви́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ворви́тесь |
Câu hỏi thường gặp
ворваться nghĩa là gì?
ворваться (động từ) nghĩa là ập vào, xộc vào.
ворваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ворва́ться (phiên âm Latinh vorvátʹsja, IPA [vɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.