TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ворва́ться

thể hoàn thành
vorvátʹsja[vɐrˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ворва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ворва́ться nghĩa là ập vào, xộc vào.

Nghĩa của ворва́ться

Thể hoàn thành của врыва́ться.

Động từ

  1. Ập vào, xộc vào, xông vào, ùa vào, đột nhập vào.

Cặp thể của ворва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ворва́ться

NgôiTương lai
яворву́сь
тыворвёшься
он / она́ / оно́ворвётся
мыворвёмся
выворвётесь
они́ворву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ворва́лся
Giống cái (она́)ворвала́сь
Giống trung (оно́)ворвало́сь
Số nhiều (они́)ворвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ворви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ворви́тесь

Câu hỏi thường gặp

ворваться nghĩa là gì?

ворваться (động từ) nghĩa là ập vào, xộc vào.

ворваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ворва́ться (phiên âm Latinh vorvátʹsja, IPA [vɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.