TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воровство́

giống trungbất động vật
vorovstvó[vərɐfstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воровство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воровство́ nghĩa là sự trộm cắp, ăn cắp.

Nghĩa của воровство́

Danh từ

  1. Sự trộm cắp, ăn cắp, đánh cắp, ăn trộm, xoáy.

Biến cách của воровство́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?воровство́
Sinh cách кого? чего?воровства́
Tặng cách кому? чему?воровству́
Đối cách кого? что?воровство́
Công cụ cách кем? чем?воровство́м
Giới cách о ком? о чём?воровстве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với воровство́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

воровство nghĩa là gì?

воровство (danh từ) nghĩa là sự trộm cắp, ăn cắp.

воровство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воровство́ (phiên âm Latinh vorovstvó, IPA [vərɐfstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.