TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́рог

giống đựcđộng vật
vórog[ˈvorək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́рог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́рог nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.

Nghĩa của во́рог

Danh từ

  1. Kẻ thù, kẻ địch, địch.

Biến cách của во́рог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́рогво́роги
Sinh cách кого? чего?во́рогаво́рогов
Tặng cách кому? чему?во́рогуво́рогам
Đối cách кого? что?во́рогаво́рогов
Công cụ cách кем? чем?во́рогомво́рогами
Giới cách о ком? о чём?во́рогево́рогах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với во́рог

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ворог nghĩa là gì?

ворог (danh từ) nghĩa là kẻ thù, kẻ địch.

ворог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́рог (phiên âm Latinh vórog, IPA [ˈvorək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.