TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воротничо́к

giống đựcbất động vật
vorotničók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воротничо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воротничо́к nghĩa là cái cổ áo, cổ.

Nghĩa của воротничо́к

Nghĩa lấy theo mục воротник.

Danh từ

  1. Cái cổ áo, cổ.

Biến cách của воротничо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воротничо́кворотнички́
Sinh cách кого? чего?воротничка́воротничко́в
Tặng cách кому? чему?воротничку́воротничка́м
Đối cách кого? что?воротничо́кворотнички́
Công cụ cách кем? чем?воротничко́мворотничка́ми
Giới cách о ком? о чём?воротничке́воротничка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воротничок nghĩa là gì?

воротничок (danh từ) nghĩa là cái cổ áo, cổ.

воротничок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воротничо́к (phiên âm Latinh vorotničók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.