TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восклица́ть

thể chưa hoàn thành
vosklicátʹ[vəsklʲɪˈt͡satʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восклица́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восклица́ть nghĩa là kêu lên, thốt lên.

Nghĩa của восклица́ть

Động từ

  1. Kêu lên, thốt lên, reo lên.

Cặp thể của восклица́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восклица́ть

NgôiHiện tại
явосклица́ю
тывосклица́ешь
он / она́ / оно́восклица́ет
мывосклица́ем
вывосклица́ете
они́восклица́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восклицать.

Quá khứ

Giống đực (он)восклица́л
Giống cái (она́)восклица́ла
Giống trung (оно́)восклица́ло
Số nhiều (они́)восклица́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восклица́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восклица́йте

Câu hỏi thường gặp

восклицать nghĩa là gì?

восклицать (động từ) nghĩa là kêu lên, thốt lên.

восклицать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восклица́ть (phiên âm Latinh vosklicátʹ, IPA [vəsklʲɪˈt͡satʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.