восклица́ть
Dấu sắc trên восклица́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
восклица́ть nghĩa là kêu lên, thốt lên.
Nghĩa của восклица́ть
Động từ
- Kêu lên, thốt lên, reo lên.
Cặp thể của восклица́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ восклица́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | восклица́ю |
| ты | восклица́ешь |
| он / она́ / оно́ | восклица́ет |
| мы | восклица́ем |
| вы | восклица́ете |
| они́ | восклица́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восклицать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | восклица́л |
| Giống cái (она́) | восклица́ла |
| Giống trung (оно́) | восклица́ло |
| Số nhiều (они́) | восклица́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | восклица́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | восклица́йте |
Câu hỏi thường gặp
восклицать nghĩa là gì?
восклицать (động từ) nghĩa là kêu lên, thốt lên.
восклицать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là восклица́ть (phiên âm Latinh vosklicátʹ, IPA [vəsklʲɪˈt͡satʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.