TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восликнуть

thể hoàn thành
vosliknutʹ giọng máy của trình duyệt

восликнуть nghĩa là kêu lên, thốt lên.

Nghĩa của восликнуть

Nghĩa lấy theo mục восклицать.

Động từ

  1. Kêu lên, thốt lên, reo lên.

Câu hỏi thường gặp

восликнуть nghĩa là gì?

восликнуть (động từ) nghĩa là kêu lên, thốt lên.

восликнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восликнуть (phiên âm Latinh vosliknutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.