TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспи́тывать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vospítyvatʹ[vɐˈspʲitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспи́тывать nghĩa là nuôi dạy, dạy dỗ, giáo dục, bồi dưỡng.

Nghĩa của воспи́тывать

Động từ

  1. выращивать Nuôi dạy, dạy dỗ, dạy bảo, giáo dục, giáo dưỡng.
  2. прививать какие-л. чувства Giáo dục, bồi dưỡng.
    • воспи́тывать в ко́м-л. любо́вь к ро́динеgiáo dục (bồi dưỡng) lòng yêu nước cho ai
  3. готовить Giáo dục, bồi dưỡng, đào tạo.

Cặp thể của воспи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воспи́тывать

NgôiHiện tại
явоспи́тываю
тывоспи́тываешь
он / она́ / оно́воспи́тывает
мывоспи́тываем
вывоспи́тываете
они́воспи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воспитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)воспи́тывал
Giống cái (она́)воспи́тывала
Giống trung (оно́)воспи́тывало
Số nhiều (они́)воспи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспи́тывайте

Họ từ của воспи́тывать

Câu hỏi thường gặp

воспитывать nghĩa là gì?

воспитывать (động từ) nghĩa là nuôi dạy, dạy dỗ, giáo dục, bồi dưỡng.

воспитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспи́тывать (phiên âm Latinh vospítyvatʹ, IPA [vɐˈspʲitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.