TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспита́ть

thể hoàn thành
vospitátʹ[vəspʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспита́ть nghĩa là nuôi dạy, dạy dỗ, giáo dục, bồi dưỡng.

Nghĩa của воспита́ть

Thể hoàn thành của воспи́тывать.

Động từ

  1. Nuôi dạy, dạy dỗ, dạy bảo, giáo dục, giáo dưỡng.
  2. Giáo dục, bồi dưỡng.
  3. Giáo dục, bồi dưỡng, đào tạo.
  4. Nuôi nấng, nuôi.

Cặp thể của воспита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воспита́ть

NgôiTương lai
явоспита́ю
тывоспита́ешь
он / она́ / оно́воспита́ет
мывоспита́ем
вывоспита́ете
они́воспита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воспита́л
Giống cái (она́)воспита́ла
Giống trung (оно́)воспита́ло
Số nhiều (они́)воспита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспита́йте

Họ từ của воспита́ть

Câu hỏi thường gặp

воспитать nghĩa là gì?

воспитать (động từ) nghĩa là nuôi dạy, dạy dỗ, giáo dục, bồi dưỡng.

воспитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспита́ть (phiên âm Latinh vospitátʹ, IPA [vəspʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.