воспита́ть
Dấu sắc trên воспита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспита́ть nghĩa là nuôi dạy, dạy dỗ, giáo dục, bồi dưỡng.
Nghĩa của воспита́ть
Thể hoàn thành của воспи́тывать.
Động từ
- Nuôi dạy, dạy dỗ, dạy bảo, giáo dục, giáo dưỡng.
- Giáo dục, bồi dưỡng.
- Giáo dục, bồi dưỡng, đào tạo.
- Nuôi nấng, nuôi.
Cặp thể của воспита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воспита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воспита́ю |
| ты | воспита́ешь |
| он / она́ / оно́ | воспита́ет |
| мы | воспита́ем |
| вы | воспита́ете |
| они́ | воспита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспита́л |
| Giống cái (она́) | воспита́ла |
| Giống trung (оно́) | воспита́ло |
| Số nhiều (они́) | воспита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспита́йте |
Họ từ của воспита́ть
Câu hỏi thường gặp
воспитать nghĩa là gì?
воспитать (động từ) nghĩa là nuôi dạy, dạy dỗ, giáo dục, bồi dưỡng.
воспитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспита́ть (phiên âm Latinh vospitátʹ, IPA [vəspʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.