TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспрепя́тствовать

thể hoàn thành
vosprepjátstvovatʹ[vəsprʲɪˈpʲat͡stvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспрепя́тствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспрепя́тствовать nghĩa là ngăn cản, ngăn trở.

Nghĩa của воспрепя́тствовать

Động từ

  1. Ngăn cản, ngăn trở, cản trở, làm khó dễ, can ngăn. + tặng cách

Cặp thể của воспрепя́тствовать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воспрепя́тствовать

NgôiTương lai
явоспрепя́тствую
тывоспрепя́тствуешь
он / она́ / оно́воспрепя́тствует
мывоспрепя́тствуем
вывоспрепя́тствуете
они́воспрепя́тствуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воспрепя́тствовал
Giống cái (она́)воспрепя́тствовала
Giống trung (оно́)воспрепя́тствовало
Số nhiều (они́)воспрепя́тствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспрепя́тствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспрепя́тствуйте

Câu hỏi thường gặp

воспрепятствовать nghĩa là gì?

воспрепятствовать (động từ) nghĩa là ngăn cản, ngăn trở.

воспрепятствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспрепя́тствовать (phiên âm Latinh vosprepjátstvovatʹ, IPA [vəsprʲɪˈpʲat͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.