воспрепя́тствовать
Dấu sắc trên воспрепя́тствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспрепя́тствовать nghĩa là ngăn cản, ngăn trở.
Nghĩa của воспрепя́тствовать
Động từ
- Ngăn cản, ngăn trở, cản trở, làm khó dễ, can ngăn. + tặng cách
Cặp thể của воспрепя́тствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воспрепя́тствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воспрепя́тствую |
| ты | воспрепя́тствуешь |
| он / она́ / оно́ | воспрепя́тствует |
| мы | воспрепя́тствуем |
| вы | воспрепя́тствуете |
| они́ | воспрепя́тствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспрепя́тствовал |
| Giống cái (она́) | воспрепя́тствовала |
| Giống trung (оно́) | воспрепя́тствовало |
| Số nhiều (они́) | воспрепя́тствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспрепя́тствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспрепя́тствуйте |
Câu hỏi thường gặp
воспрепятствовать nghĩa là gì?
воспрепятствовать (động từ) nghĩa là ngăn cản, ngăn trở.
воспрепятствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспрепя́тствовать (phiên âm Latinh vosprepjátstvovatʹ, IPA [vəsprʲɪˈpʲat͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.