TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

препя́тствовать

thể chưa hoàn thành
prepjátstvovatʹ[prʲɪˈpʲat͡stvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên препя́тствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

препя́тствовать nghĩa là cản trở, ngăn trở.

Nghĩa của препя́тствовать

Động từ

  1. Cản trở, ngăn trở, ngăn cản; (ставить препятствия) gây trở ngại, làm chướng ngại, phá ngang; (запрещать) ngăn cấm, cấm chỉ. + tặng cách

Cặp thể của препя́тствовать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ препя́тствовать

NgôiHiện tại
япрепя́тствую
тыпрепя́тствуешь
он / она́ / оно́препя́тствует
мыпрепя́тствуем
выпрепя́тствуете
они́препя́тствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + препятствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)препя́тствовал
Giống cái (она́)препя́тствовала
Giống trung (оно́)препя́тствовало
Số nhiều (они́)препя́тствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)препя́тствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)препя́тствуйте

Câu hỏi thường gặp

препятствовать nghĩa là gì?

препятствовать (động từ) nghĩa là cản trở, ngăn trở.

препятствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là препя́тствовать (phiên âm Latinh prepjátstvovatʹ, IPA [prʲɪˈpʲat͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.