препя́тствовать
Dấu sắc trên препя́тствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
препя́тствовать nghĩa là cản trở, ngăn trở.
Nghĩa của препя́тствовать
Động từ
- Cản trở, ngăn trở, ngăn cản; (ставить препятствия) gây trở ngại, làm chướng ngại, phá ngang; (запрещать) ngăn cấm, cấm chỉ. + tặng cách
Cặp thể của препя́тствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ препя́тствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | препя́тствую |
| ты | препя́тствуешь |
| он / она́ / оно́ | препя́тствует |
| мы | препя́тствуем |
| вы | препя́тствуете |
| они́ | препя́тствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + препятствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | препя́тствовал |
| Giống cái (она́) | препя́тствовала |
| Giống trung (оно́) | препя́тствовало |
| Số nhiều (они́) | препя́тствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | препя́тствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | препя́тствуйте |
Câu hỏi thường gặp
препятствовать nghĩa là gì?
препятствовать (động từ) nghĩa là cản trở, ngăn trở.
препятствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là препя́тствовать (phiên âm Latinh prepjátstvovatʹ, IPA [prʲɪˈpʲat͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.