воспрети́ть
Dấu sắc trên воспрети́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспрети́ть nghĩa là cấm, cấm chỉ.
Nghĩa của воспрети́ть
Thể hoàn thành của воспреща́ть.
Động từ
- Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
Cặp thể của воспрети́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воспрети́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воспрещу́ |
| ты | воспрети́шь |
| он / она́ / оно́ | воспрети́т |
| мы | воспрети́м |
| вы | воспрети́те |
| они́ | воспретя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспрети́л |
| Giống cái (она́) | воспрети́ла |
| Giống trung (оно́) | воспрети́ло |
| Số nhiều (они́) | воспрети́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспрети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспрети́те |
Câu hỏi thường gặp
воспретить nghĩa là gì?
воспретить (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.
воспретить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспрети́ть (phiên âm Latinh vospretítʹ, IPA [vəsprʲɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.