TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспреща́ть

thể chưa hoàn thành
vospreščátʹ[vəsprʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспреща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспреща́ть nghĩa là cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của воспреща́ть

Động từ

  1. Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

Cặp thể của воспреща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воспреща́ть

NgôiHiện tại
явоспреща́ю
тывоспреща́ешь
он / она́ / оно́воспреща́ет
мывоспреща́ем
вывоспреща́ете
они́воспреща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воспрещать.

Quá khứ

Giống đực (он)воспреща́л
Giống cái (она́)воспреща́ла
Giống trung (оно́)воспреща́ло
Số nhiều (они́)воспреща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспреща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспреща́йте

Câu hỏi thường gặp

воспрещать nghĩa là gì?

воспрещать (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.

воспрещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспреща́ть (phiên âm Latinh vospreščátʹ, IPA [vəsprʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.