TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспроизвести́

thể hoàn thành
vosproizvestí[vəsprəɪzvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспроизвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспроизвести́ nghĩa là nhớ lại, tạo lại, tái tạo.

Nghĩa của воспроизвести́

Thể hoàn thành của воспроизводи́ть.

Động từ

  1. Nhớ lại.
  2. Tạo lại, tái tạo, tái hiện, dựng lại.
  3. Họa lại, phóng lại, sao lại.

Cặp thể của воспроизвести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воспроизвести́

NgôiTương lai
явоспроизведу́
тывоспроизведёшь
он / она́ / оно́воспроизведёт
мывоспроизведём
вывоспроизведёте
они́воспроизведу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воспроизвёл
Giống cái (она́)воспроизвела́
Giống trung (оно́)воспроизвело́
Số nhiều (они́)воспроизвели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспроизведи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспроизведи́те

Họ từ của воспроизвести́

Câu hỏi thường gặp

воспроизвести nghĩa là gì?

воспроизвести (động từ) nghĩa là nhớ lại, tạo lại, tái tạo.

воспроизвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспроизвести́ (phiên âm Latinh vosproizvestí, IPA [vəsprəɪzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.