TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воспроти́виться

thể hoàn thành
vosprotívitʹsja[vəsprɐˈtʲivʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воспроти́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воспроти́виться nghĩa là chống lại, phản đối lại.

Nghĩa của воспроти́виться

Thể hoàn thành của проти́виться.

Động từ

  1. Chống lại, phản đối lại, phản kháng lại, đối lập lại.

Cặp thể của воспроти́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воспроти́виться

NgôiTương lai
явоспроти́влюсь
тывоспроти́вишься
он / она́ / оно́воспроти́вится
мывоспроти́вимся
вывоспроти́витесь
они́воспроти́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воспроти́вился
Giống cái (она́)воспроти́вилась
Giống trung (оно́)воспроти́вилось
Số nhiều (они́)воспроти́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воспроти́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воспроти́вьтесь

Câu hỏi thường gặp

воспротивиться nghĩa là gì?

воспротивиться (động từ) nghĩa là chống lại, phản đối lại.

воспротивиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воспроти́виться (phiên âm Latinh vosprotívitʹsja, IPA [vəsprɐˈtʲivʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.