воспроти́виться
Dấu sắc trên воспроти́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспроти́виться nghĩa là chống lại, phản đối lại.
Nghĩa của воспроти́виться
Thể hoàn thành của проти́виться.
Động từ
- Chống lại, phản đối lại, phản kháng lại, đối lập lại.
Cặp thể của воспроти́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воспроти́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воспроти́влюсь |
| ты | воспроти́вишься |
| он / она́ / оно́ | воспроти́вится |
| мы | воспроти́вимся |
| вы | воспроти́витесь |
| они́ | воспроти́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспроти́вился |
| Giống cái (она́) | воспроти́вилась |
| Giống trung (оно́) | воспроти́вилось |
| Số nhiều (они́) | воспроти́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспроти́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспроти́вьтесь |
Câu hỏi thường gặp
воспротивиться nghĩa là gì?
воспротивиться (động từ) nghĩa là chống lại, phản đối lại.
воспротивиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспроти́виться (phiên âm Latinh vosprotívitʹsja, IPA [vəsprɐˈtʲivʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.