проти́виться
Dấu sắc trên проти́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проти́виться nghĩa là chống lại, phản đối lại.
Nghĩa của проти́виться
Động từ
- Chống lại, phản đối lại, phản kháng lại, đối lập lại.
Cặp thể của проти́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проти́виться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проти́влюсь |
| ты | проти́вишься |
| он / она́ / оно́ | проти́вится |
| мы | проти́вимся |
| вы | проти́витесь |
| они́ | проти́вятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + противиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проти́вился |
| Giống cái (она́) | проти́вилась |
| Giống trung (оно́) | проти́вилось |
| Số nhiều (они́) | проти́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проти́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проти́вьтесь |
Câu hỏi thường gặp
противиться nghĩa là gì?
противиться (động từ) nghĩa là chống lại, phản đối lại.
противиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проти́виться (phiên âm Latinh protívitʹsja, IPA [prɐˈtʲivʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.