TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восторжествова́ть

thể hoàn thành
vostoržestvovátʹ[vəstərʐɨstvɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восторжествова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восторжествова́ть nghĩa là thắng, thắng lợi.

Nghĩa của восторжествова́ть

Động từ

  1. Thắng, thắng lợi, đắc thắng.

Cặp thể của восторжествова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восторжествова́ть

NgôiTương lai
явосторжеству́ю
тывосторжеству́ешь
он / она́ / оно́восторжеству́ет
мывосторжеству́ем
вывосторжеству́ете
они́восторжеству́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)восторжествова́л
Giống cái (она́)восторжествова́ла
Giống trung (оно́)восторжествова́ло
Số nhiều (они́)восторжествова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восторжеству́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восторжеству́йте

Câu hỏi thường gặp

восторжествовать nghĩa là gì?

восторжествовать (động từ) nghĩa là thắng, thắng lợi.

восторжествовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восторжествова́ть (phiên âm Latinh vostoržestvovátʹ, IPA [vəstərʐɨstvɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.