восхвали́ть
Dấu sắc trên восхвали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
восхвали́ть nghĩa là ca tụng, tán dương.
Nghĩa của восхвали́ть
Thể hoàn thành của восхваля́ть.
Động từ
- Ca tụng, tán dương, tán tụng, tâng bốc.
Cặp thể của восхвали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ восхвали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | восхвалю́ |
| ты | восхва́лишь |
| он / она́ / оно́ | восхва́лит |
| мы | восхва́лим |
| вы | восхва́лите |
| они́ | восхва́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | восхвали́л |
| Giống cái (она́) | восхвали́ла |
| Giống trung (оно́) | восхвали́ло |
| Số nhiều (они́) | восхвали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | восхвали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | восхвали́те |
Câu hỏi thường gặp
восхвалить nghĩa là gì?
восхвалить (động từ) nghĩa là ca tụng, tán dương.
восхвалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là восхвали́ть (phiên âm Latinh vosxvalítʹ, IPA [vəsxvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.