TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восхваля́ть

thể chưa hoàn thành
vosxvaljátʹ[vəsxvɐˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восхваля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восхваля́ть nghĩa là ca tụng, tán dương.

Nghĩa của восхваля́ть

Động từ

  1. Ca tụng, tán dương, tán tụng, tâng bốc.

Cặp thể của восхваля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ восхваля́ть

NgôiHiện tại
явосхваля́ю
тывосхваля́ешь
он / она́ / оно́восхваля́ет
мывосхваля́ем
вывосхваля́ете
они́восхваля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + восхвалять.

Quá khứ

Giống đực (он)восхваля́л
Giống cái (она́)восхваля́ла
Giống trung (оно́)восхваля́ло
Số nhiều (они́)восхваля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)восхваля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)восхваля́йте

Câu hỏi thường gặp

восхвалять nghĩa là gì?

восхвалять (động từ) nghĩa là ca tụng, tán dương.

восхвалять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восхваля́ть (phiên âm Latinh vosxvaljátʹ, IPA [vəsxvɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.