TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воткну́ть

thể hoàn thành
votknútʹ[vɐtkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воткну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воткну́ть nghĩa là cắm vào, đâm vào.

Nghĩa của воткну́ть

Thể hoàn thành của втыка́ть.

Động từ

  1. Cắm... vào, đâm... vào, xỏ... vào, chọc... vào, thọc... vào.

Cặp thể của воткну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воткну́ть

NgôiTương lai
явоткну́
тывоткнёшь
он / она́ / оно́воткнёт
мывоткнём
вывоткнёте
они́воткну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)воткну́л
Giống cái (она́)воткну́ла
Giống trung (оно́)воткну́ло
Số nhiều (они́)воткну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воткни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воткни́те

Câu hỏi thường gặp

воткнуть nghĩa là gì?

воткнуть (động từ) nghĩa là cắm vào, đâm vào.

воткнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воткну́ть (phiên âm Latinh votknútʹ, IPA [vɐtkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.