воткну́ть
Dấu sắc trên воткну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воткну́ть nghĩa là cắm vào, đâm vào.
Nghĩa của воткну́ть
Thể hoàn thành của втыка́ть.
Động từ
- Cắm... vào, đâm... vào, xỏ... vào, chọc... vào, thọc... vào.
Cặp thể của воткну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воткну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воткну́ |
| ты | воткнёшь |
| он / она́ / оно́ | воткнёт |
| мы | воткнём |
| вы | воткнёте |
| они́ | воткну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воткну́л |
| Giống cái (она́) | воткну́ла |
| Giống trung (оно́) | воткну́ло |
| Số nhiều (они́) | воткну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воткни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воткни́те |
Câu hỏi thường gặp
воткнуть nghĩa là gì?
воткнуть (động từ) nghĩa là cắm vào, đâm vào.
воткнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воткну́ть (phiên âm Latinh votknútʹ, IPA [vɐtkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.