TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втыка́ть

thể chưa hoàn thành
vtykátʹ[ftɨˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втыка́ть nghĩa là cắm vào, đâm vào.

Nghĩa của втыка́ть

Động từ

  1. Cắm... vào, đâm... vào, xỏ... vào, chọc... vào, thọc... vào.

Cặp thể của втыка́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ втыка́ть

NgôiHiện tại
явтыка́ю
тывтыка́ешь
он / она́ / оно́втыка́ет
мывтыка́ем
вывтыка́ете
они́втыка́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + втыкать.

Quá khứ

Giống đực (он)втыка́л
Giống cái (она́)втыка́ла
Giống trung (оно́)втыка́ло
Số nhiều (они́)втыка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)втыка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)втыка́йте

Họ từ của втыка́ть

Câu hỏi thường gặp

втыкать nghĩa là gì?

втыкать (động từ) nghĩa là cắm vào, đâm vào.

втыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втыка́ть (phiên âm Latinh vtykátʹ, IPA [ftɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.