втыка́ть
Dấu sắc trên втыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втыка́ть nghĩa là cắm vào, đâm vào.
Nghĩa của втыка́ть
Động từ
- Cắm... vào, đâm... vào, xỏ... vào, chọc... vào, thọc... vào.
Cặp thể của втыка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ втыка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | втыка́ю |
| ты | втыка́ешь |
| он / она́ / оно́ | втыка́ет |
| мы | втыка́ем |
| вы | втыка́ете |
| они́ | втыка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + втыкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | втыка́л |
| Giống cái (она́) | втыка́ла |
| Giống trung (оно́) | втыка́ло |
| Số nhiều (они́) | втыка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | втыка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | втыка́йте |
Họ từ của втыка́ть
Câu hỏi thường gặp
втыкать nghĩa là gì?
втыкать (động từ) nghĩa là cắm vào, đâm vào.
втыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втыка́ть (phiên âm Latinh vtykátʹ, IPA [ftɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.