TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вписа́ть

thể hoàn thành
vpisátʹ[f⁽ʲ⁾pʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вписа́ть nghĩa là ghi vào, biên vào, chèn, nhét.

Nghĩa của вписа́ть

Thể hoàn thành của впи́сывать.

Động từ

  1. Viết... vào, ghi... vào, biên... vào, điền... vào.
  2. Chèn, nhét.

Cặp thể của вписа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вписа́ть

NgôiTương lai
явпишу́
тывпи́шешь
он / она́ / оно́впи́шет
мывпи́шем
вывпи́шете
они́впи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вписа́л
Giống cái (она́)вписа́ла
Giống trung (оно́)вписа́ло
Số nhiều (они́)вписа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впиши́те

Họ từ của вписа́ть

Câu ví dụ với вписа́ть

  • Впишите своё имя и адрес. Điền tên và địa chỉ của bạn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3803253
  • Впиши своё имя и адрес. Điền tên và địa chỉ của bạn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3803255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вписать nghĩa là gì?

вписать (động từ) nghĩa là ghi vào, biên vào, chèn, nhét.

вписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вписа́ть (phiên âm Latinh vpisátʹ, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.