TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вписа́ться

thể hoàn thành
vpisátʹsja[f⁽ʲ⁾pʲɪˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вписа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вписа́ться nghĩa là hòa hợp, phù hợp.

Nghĩa của вписа́ться

Thể hoàn thành của впи́сываться.

Động từ

  1. Hòa hợp, phù hợp.

Cặp thể của вписа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вписа́ться

NgôiTương lai
явпишу́сь
тывпи́шешься
он / она́ / оно́впи́шется
мывпи́шемся
вывпи́шетесь
они́впи́шутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вписа́лся
Giống cái (она́)вписа́лась
Giống trung (оно́)вписа́лось
Số nhiều (они́)вписа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впиши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впиши́тесь

Họ từ của вписа́ться

Câu hỏi thường gặp

вписаться nghĩa là gì?

вписаться (động từ) nghĩa là hòa hợp, phù hợp.

вписаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вписа́ться (phiên âm Latinh vpisátʹsja, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.