вписа́ться
Dấu sắc trên вписа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вписа́ться nghĩa là hòa hợp, phù hợp.
Nghĩa của вписа́ться
Thể hoàn thành của впи́сываться.
Động từ
- Hòa hợp, phù hợp.
Cặp thể của вписа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вписа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | впишу́сь |
| ты | впи́шешься |
| он / она́ / оно́ | впи́шется |
| мы | впи́шемся |
| вы | впи́шетесь |
| они́ | впи́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вписа́лся |
| Giống cái (она́) | вписа́лась |
| Giống trung (оно́) | вписа́лось |
| Số nhiều (они́) | вписа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впиши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впиши́тесь |
Họ từ của вписа́ться
Câu hỏi thường gặp
вписаться nghĩa là gì?
вписаться (động từ) nghĩa là hòa hợp, phù hợp.
вписаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вписа́ться (phiên âm Latinh vpisátʹsja, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.