TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вполне́

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vpolné[fpɐɫˈnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вполне́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вполне́ nghĩa là hoàn toàn.

Nghĩa của вполне́

Phó từ

  1. Hoàn toàn.
    • вполне́ дово́льныйhoàn toàn hài lòng
    • вполне́ счастли́выйhoàn toàn sung sướng
    • вполне́ доста́точноhoàn toàn đủ
    • вполне́ заслужи́тьrất đáng được
    • вполне́ заслу́женныйhoàn toàn xứng đáng
    • вполне́ подхо́дитьvừa lắm, rất hợp
    • не вполне́chưa hoàn toàn, chưa đủ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вполне́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với вполне́

  • Я не знаю, как показать это, поскольку это и так вполне ясно. Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #5552
  • Ты вполне можешь пойти со мной. Cậu cũng có thể đi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3661224
  • Я не вполне это понимаю. Tôi không hoàn toàn hiểu điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8601054
  • Если бы её нос был чуть короче, она была бы вполне симпатичной. Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вполне nghĩa là gì?

вполне (phó từ) nghĩa là hoàn toàn.

вполне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вполне́ (phiên âm Latinh vpolné, IPA [fpɐɫˈnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.