вправля́ть
Dấu sắc trên вправля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вправля́ть nghĩa là mằn, nắn lại.
Nghĩa của вправля́ть
Động từ
- Mằn, nắn lại, chắp lại, lắp lại.
- впра́вить вы́вихнутую ру́куmằn tay, nắn lại cánh tay bị sái, chắp lại cánh tay bị sái khớp
Cặp thể của вправля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вправля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вправля́ю |
| ты | вправля́ешь |
| он / она́ / оно́ | вправля́ет |
| мы | вправля́ем |
| вы | вправля́ете |
| они́ | вправля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вправлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вправля́л |
| Giống cái (она́) | вправля́ла |
| Giống trung (оно́) | вправля́ло |
| Số nhiều (они́) | вправля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вправля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вправля́йте |
Câu hỏi thường gặp
вправлять nghĩa là gì?
вправлять (động từ) nghĩa là mằn, nắn lại.
вправлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вправля́ть (phiên âm Latinh vpravljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.