TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вправля́ть

thể chưa hoàn thành
vpravljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вправля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вправля́ть nghĩa là mằn, nắn lại.

Nghĩa của вправля́ть

Động từ

  1. Mằn, nắn lại, chắp lại, lắp lại.
    • впра́вить вы́вихнутую ру́куmằn tay, nắn lại cánh tay bị sái, chắp lại cánh tay bị sái khớp

Cặp thể của вправля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вправля́ть

NgôiHiện tại
явправля́ю
тывправля́ешь
он / она́ / оно́вправля́ет
мывправля́ем
вывправля́ете
они́вправля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вправлять.

Quá khứ

Giống đực (он)вправля́л
Giống cái (она́)вправля́ла
Giống trung (оно́)вправля́ло
Số nhiều (они́)вправля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вправля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вправля́йте

Câu hỏi thường gặp

вправлять nghĩa là gì?

вправлять (động từ) nghĩa là mằn, nắn lại.

вправлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вправля́ть (phiên âm Latinh vpravljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.