TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впосле́дствии

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vposlédstvii[fpɐs⁽ʲ⁾ˈlʲet͡stvʲɪɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впосле́дствии chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впосле́дствии nghĩa là về sau, sau này.

Nghĩa của впосле́дствии

Phó từ

  1. Về sau, sau này, sau đó.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với впосле́дствии

Đồng nghĩa

Họ từ của впосле́дствии

Câu hỏi thường gặp

впоследствии nghĩa là gì?

впоследствии (phó từ) nghĩa là về sau, sau này.

впоследствии đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впосле́дствии (phiên âm Latinh vposlédstvii, IPA [fpɐs⁽ʲ⁾ˈlʲet͡stvʲɪɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.