впры́снуть
Dấu sắc trên впры́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впры́снуть nghĩa là tiêm.
Nghĩa của впры́снуть
Thể hoàn thành của впры́скивать.
Động từ
- Tiêm.
Cặp thể của впры́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впры́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | впры́сну |
| ты | впры́снешь |
| он / она́ / оно́ | впры́снет |
| мы | впры́снем |
| вы | впры́снете |
| они́ | впры́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впры́снул |
| Giống cái (она́) | впры́снула |
| Giống trung (оно́) | впры́снуло |
| Số nhiều (они́) | впры́снули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впры́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впры́сните |
Họ từ của впры́снуть
Câu hỏi thường gặp
впрыснуть nghĩa là gì?
впрыснуть (động từ) nghĩa là tiêm.
впрыснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впры́снуть (phiên âm Latinh vprýsnutʹ, IPA [ˈfprɨsnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.