TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впры́снуть

thể hoàn thành
vprýsnutʹ[ˈfprɨsnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впры́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впры́снуть nghĩa là tiêm.

Nghĩa của впры́снуть

Thể hoàn thành của впры́скивать.

Động từ

  1. Tiêm.

Cặp thể của впры́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впры́снуть

NgôiTương lai
явпры́сну
тывпры́снешь
он / она́ / оно́впры́снет
мывпры́снем
вывпры́снете
они́впры́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)впры́снул
Giống cái (она́)впры́снула
Giống trung (оно́)впры́снуло
Số nhiều (они́)впры́снули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впры́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впры́сните

Họ từ của впры́снуть

Câu hỏi thường gặp

впрыснуть nghĩa là gì?

впрыснуть (động từ) nghĩa là tiêm.

впрыснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впры́снуть (phiên âm Latinh vprýsnutʹ, IPA [ˈfprɨsnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.