вреди́тель
Dấu sắc trên вреди́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вреди́тель nghĩa là kẻ phá hại.
Nghĩa của вреди́тель
Danh từ
- nghĩa bóng Kẻ phá hại.
Biến cách của вреди́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вреди́тель | вреди́тели |
| Sinh cách кого? чего? | вреди́теля | вреди́телей |
| Tặng cách кому? чему? | вреди́телю | вреди́телям |
| Đối cách кого? что? | вреди́теля | вреди́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | вреди́телем | вреди́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | вреди́теле | вреди́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của вреди́тель
Câu hỏi thường gặp
вредитель nghĩa là gì?
вредитель (danh từ) nghĩa là kẻ phá hại.
вредитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вреди́тель (phiên âm Latinh vredítelʹ, IPA [vrʲɪˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.