врыть
врыть nghĩa là chôn vùi.
Nghĩa của врыть
Thể hoàn thành của врывать.
Động từ
- Chôn vùi.
Cặp thể của врыть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ врыть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вро́ю |
| ты | вро́ешь |
| он / она́ / оно́ | вро́ет |
| мы | вро́ем |
| вы | вро́ете |
| они́ | вро́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вры́л |
| Giống cái (она́) | вры́ла |
| Giống trung (оно́) | вры́ло |
| Số nhiều (они́) | вры́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вро́йте |
Câu hỏi thường gặp
врыть nghĩa là gì?
врыть (động từ) nghĩa là chôn vùi.
врыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là врыть (phiên âm Latinh vrytʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.