TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

врыть

thể hoàn thành
vrytʹ giọng máy của trình duyệt

врыть nghĩa là chôn vùi.

Nghĩa của врыть

Thể hoàn thành của врывать.

Động từ

  1. Chôn vùi.

Cặp thể của врыть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ врыть

NgôiTương lai
явро́ю
тывро́ешь
он / она́ / оно́вро́ет
мывро́ем
вывро́ете
они́вро́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вры́л
Giống cái (она́)вры́ла
Giống trung (оно́)вры́ло
Số nhiều (они́)вры́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вро́йте

Câu hỏi thường gặp

врыть nghĩa là gì?

врыть (động từ) nghĩa là chôn vùi.

врыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là врыть (phiên âm Latinh vrytʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.