TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всади́ть

thể hoàn thành
vsadítʹ[fsɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всади́ть nghĩa là đâm vào, chọc vào.

Nghĩa của всади́ть

Thể hoàn thành của вса́живать.

Động từ

  1. Đâm... vào, chọc... vào, cắm... vào.

Cặp thể của всади́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ всади́ть

NgôiTương lai
явсажу́
тывса́дишь
он / она́ / оно́вса́дит
мывса́дим
вывса́дите
они́вса́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всади́л
Giống cái (она́)всади́ла
Giống trung (оно́)всади́ло
Số nhiều (они́)всади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всади́те

Họ từ của всади́ть

Câu ví dụ với всади́ть

  • Будь осторожен, а то он тебе нож в спину всадит. Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3842135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

всадить nghĩa là gì?

всадить (động từ) nghĩa là đâm vào, chọc vào.

всадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всади́ть (phiên âm Latinh vsadítʹ, IPA [fsɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.