всади́ть
Dấu sắc trên всади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всади́ть nghĩa là đâm vào, chọc vào.
Nghĩa của всади́ть
Thể hoàn thành của вса́живать.
Động từ
- Đâm... vào, chọc... vào, cắm... vào.
Cặp thể của всади́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ всади́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | всажу́ |
| ты | вса́дишь |
| он / она́ / оно́ | вса́дит |
| мы | вса́дим |
| вы | вса́дите |
| они́ | вса́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всади́л |
| Giống cái (она́) | всади́ла |
| Giống trung (оно́) | всади́ло |
| Số nhiều (они́) | всади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всади́те |
Họ từ của всади́ть
Câu ví dụ với всади́ть
- Будь осторожен, а то он тебе нож в спину всадит. Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3842135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
всадить nghĩa là gì?
всадить (động từ) nghĩa là đâm vào, chọc vào.
всадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всади́ть (phiên âm Latinh vsadítʹ, IPA [fsɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.