TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

едва́

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jedvá[(j)ɪdˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên едва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

едва́ nghĩa là hầu như không, vừa mới, vừa.

Nghĩa của едва́

Phó từ

  1. Hầu như không, vừa mới.
  2. Vừa.
  3. Chỉ vừa, vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với едва́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với едва́

  • Она едва не утонула. Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1967282
  • Едва ли что-нибудь осталось. Hầu như chẳng còn thứ gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5203042
  • Том едва не утонул. Tom suýt (mém) bị đuối nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9975986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

едва nghĩa là gì?

едва (phó từ) nghĩa là hầu như không, vừa mới, vừa.

едва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là едва́ (phiên âm Latinh jedvá, IPA [(j)ɪdˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.