вскрыть
вскрыть nghĩa là mở, bóc, vạch ra, bóc trần.
Nghĩa của вскрыть
Thể hoàn thành của вскрыва́ть.
Động từ
- Mở, bóc, mở... ra, bóc... ra.
- Vạch ra, bóc trần, vạch trần, lột trần, phát hiện, khám phá.
- Mổ, mổ xẻ.
- Mổ, chích.
Cặp thể của вскрыть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вскрыть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вскро́ю |
| ты | вскро́ешь |
| он / она́ / оно́ | вскро́ет |
| мы | вскро́ем |
| вы | вскро́ете |
| они́ | вскро́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вскры́л |
| Giống cái (она́) | вскры́ла |
| Giống trung (оно́) | вскры́ло |
| Số nhiều (они́) | вскры́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вскро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вскро́йте |
Họ từ của вскрыть
Câu hỏi thường gặp
вскрыть nghĩa là gì?
вскрыть (động từ) nghĩa là mở, bóc, vạch ra, bóc trần.
вскрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вскрыть (phiên âm Latinh vskrytʹ, IPA [fskrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.