вскры́ться
Dấu sắc trên вскры́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вскры́ться nghĩa là vạch ra, lộ ra, tan băng, khai thông.
Nghĩa của вскры́ться
Thể hoàn thành của вскрыва́ться.
Động từ
- [bị, được] vạch ra, lộ ra, bóc trần, vạch trần, lột trần, phát hiện, khám phá.
- Tan băng, khai thông.
- Vỡ mủ.
Cặp thể của вскры́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вскры́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вскро́юсь |
| ты | вскро́ешься |
| он / она́ / оно́ | вскро́ется |
| мы | вскро́емся |
| вы | вскро́етесь |
| они́ | вскро́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вскры́лся |
| Giống cái (она́) | вскры́лась |
| Giống trung (оно́) | вскры́лось |
| Số nhiều (они́) | вскры́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вскро́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вскро́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
вскрыться nghĩa là gì?
вскрыться (động từ) nghĩa là vạch ra, lộ ra, tan băng, khai thông.
вскрыться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вскры́ться (phiên âm Latinh vskrýtʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.