TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вскрыва́ться

thể chưa hoàn thành
vskryvátʹsja[fskrɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вскрыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вскрыва́ться nghĩa là vạch ra, lộ ra, tan băng, khai thông.

Nghĩa của вскрыва́ться

Động từ

  1. обнаруживаться [bị, được] vạch ra, lộ ra, bóc trần, vạch trần, lột trần, phát hiện, khám phá.
  2. о реке Tan băng, khai thông.
  3. о нарыве Vỡ mủ.

Cặp thể của вскрыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вскрыва́ться

NgôiHiện tại
явскрыва́юсь
тывскрыва́ешься
он / она́ / оно́вскрыва́ется
мывскрыва́емся
вывскрыва́етесь
они́вскрыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вскрываться.

Quá khứ

Giống đực (он)вскрыва́лся
Giống cái (она́)вскрыва́лась
Giống trung (оно́)вскрыва́лось
Số nhiều (они́)вскрыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вскрыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вскрыва́йтесь

Họ từ của вскрыва́ться

Câu hỏi thường gặp

вскрываться nghĩa là gì?

вскрываться (động từ) nghĩa là vạch ra, lộ ra, tan băng, khai thông.

вскрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вскрыва́ться (phiên âm Latinh vskryvátʹsja, IPA [fskrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.