всплыва́ть
Dấu sắc trên всплыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всплыва́ть nghĩa là nổi bập bềnh, nổi lên.
Nghĩa của всплыва́ть
Động từ
- Nổi bập bềnh, nổi lên.
Cặp thể của всплыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ всплыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | всплыва́ю |
| ты | всплыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | всплыва́ет |
| мы | всплыва́ем |
| вы | всплыва́ете |
| они́ | всплыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всплывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всплыва́л |
| Giống cái (она́) | всплыва́ла |
| Giống trung (оно́) | всплыва́ло |
| Số nhiều (они́) | всплыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всплыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всплыва́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với всплыва́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
всплывать nghĩa là gì?
всплывать (động từ) nghĩa là nổi bập bềnh, nổi lên.
всплывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всплыва́ть (phiên âm Latinh vsplyvátʹ, IPA [fspɫɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.