TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всплыва́ть

thể chưa hoàn thành
vsplyvátʹ[fspɫɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всплыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всплыва́ть nghĩa là nổi bập bềnh, nổi lên.

Nghĩa của всплыва́ть

Động từ

  1. Nổi bập bềnh, nổi lên.

Cặp thể của всплыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ всплыва́ть

NgôiHiện tại
явсплыва́ю
тывсплыва́ешь
он / она́ / оно́всплыва́ет
мывсплыва́ем
вывсплыва́ете
они́всплыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всплывать.

Quá khứ

Giống đực (он)всплыва́л
Giống cái (она́)всплыва́ла
Giống trung (оно́)всплыва́ло
Số nhiều (они́)всплыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всплыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всплыва́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với всплыва́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

всплывать nghĩa là gì?

всплывать (động từ) nghĩa là nổi bập bềnh, nổi lên.

всплывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всплыва́ть (phiên âm Latinh vsplyvátʹ, IPA [fspɫɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.